quốc tế hoá
Định nghĩa
Nghĩa 1: quốc tế hoá (Động từ)
Quốc tế hoá là quá trình mở rộng và tích hợp vào các tiêu chuẩn, quy trình và các yếu tố của quốc tế vào một lĩnh vực, một tổ chức hoặc một nền kinh tế.
- 1."Chúng ta cần quốc tế hoá chương trình đào tạo để sinh viên có thể cạnh tranh với quốc tế."
- 2."Công ty quyết định quốc tế hoá thương hiệu của mình để tiếp cận nhiều khách hàng hơn."
- 3."Việc quốc tế hoá dịch vụ sẽ giúp tăng cường sự phát triển của ngành du lịch địa phương."
Nghĩa 2: quốc tế hoá (Danh từ)
Quốc tế hoá cũng có thể được hiểu là trạng thái hoặc quá trình mà các hoạt động, sản phẩm, hoặc dịch vụ trở nên liên kết với các quốc gia khác.
- 1."Quốc tế hoá đang trở thành một xu hướng phổ biến trong lĩnh vực giáo dục."
- 2."Sự quốc tế hoá trong kinh doanh giúp các công ty tăng trưởng nhanh chóng."
- 3."Chúng ta cần xem xét tác động của quốc tế hoá đến nền kinh tế quốc dân."
Lưu ý khi sử dụng "quốc tế hoá"
Lưu ý về động từ
"quốc tế hoá" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"quốc tế hoá" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "quốc tế hoá" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "quốc tế hoá"
quốc tế hoá là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Quốc tế hoá là quá trình mở rộng và tích hợp vào các tiêu chuẩn, quy trình và các yếu tố của quốc tế vào một lĩnh vực, một tổ chức hoặc một nền kinh tế. Ví dụ: "Chúng ta cần quốc tế hoá chương trình đào tạo để sinh viên có thể cạnh tranh với quốc tế."
Từ liên quan
quốc táng
Nghi lễ chôn cất trang trọng do nhà nước tổ chức.
quốc tế
Các nước trên thế giới trong mối quan hệ với nhau, nói một cách tổng quát.
quốc tế ca
Bài hát chính thức chung dành cho các đảng của giai cấp công nhân trên toàn thế giới.
quốc tế ngữ
Ngôn ngữ được xây dựng với mục đích sử dụng chung cho các quốc gia trên thế giới.
quốc tịch
Quốc tịch là việc xác định và công nhận quốc gia mà một người thuộc về, thường liên quan đến quyền lợi và nghĩa vụ hợp pháp của cá nhân trong quốc gia đó.
quốc văn
Ngôn ngữ chính thức của một quốc gia, dùng để giao tiếp và biểu đạt trong đời sống hàng ngày cũng như trong các văn bản chính thức.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.