quy chuẩn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: quy chuẩn (Danh từ)

Một tiêu chuẩn đã được thiết lập cho các sản phẩm, dịch vụ hoặc quy trình để đảm bảo chất lượng và độ tin cậy.

Ví dụ (3)
  • 1."Công ty của chúng tôi luôn tuân thủ quy chuẩn về an toàn thực phẩm."
  • 2."Việc áp dụng quy chuẩn cho sản phẩm mới đã giúp tăng cường niềm tin của khách hàng."
  • 3."Chúng ta cần kiểm tra xem có quy chuẩn nào cần cập nhật trong bộ quy tắc ứng xử không."

Lưu ý khi sử dụng "quy chuẩn"

Lưu ý về danh từ

"quy chuẩn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "quy chuẩn"

quy chuẩn là danh từ trong tiếng Việt. Một tiêu chuẩn đã được thiết lập cho các sản phẩm, dịch vụ hoặc quy trình để đảm bảo chất lượng và độ tin cậy. Ví dụ: "Công ty của chúng tôi luôn tuân thủ quy chuẩn về an toàn thực phẩm."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này