quyến thuộc
Định nghĩa
Nghĩa 1: quyến thuộc (Danh từ)
(Từ cũ) chỉ mối quan hệ họ hàng gần gũi.
- 1."Anh em quyến thuộc."
- 2."Người bạn thân thiết như quyến thuộc."
- 3."Trong các dịp lễ, gia đình và quyến thuộc thường tụ họp."
Lưu ý khi sử dụng "quyến thuộc"
Lưu ý về danh từ
"quyến thuộc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "quyến thuộc"
quyến thuộc là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) chỉ mối quan hệ họ hàng gần gũi. Ví dụ: "Anh em quyến thuộc."
Từ liên quan
quyến gió rủ mây
Một hình ảnh thơ mộng thường dùng để chỉ cảnh thiên nhiên với gió và mây tạo nên vẻ đẹp của bầu trời.
quyến luyến
Biểu thị cảm xúc gắn bó và không muốn rời xa ai đó hoặc cái gì đó.
quyến rũ
Làm cho người khác say mê và muốn theo đuổi.
quyết
Nhóm thực vật có thân, rễ, và lá thực sự, nhưng không có hoa, sinh sản bằng bào tử.
quyết chiến
Hành động chiến đấu để đạt được thắng lợi có ý nghĩa quyết định.
quyết chí
Có ý chí và quyết tâm thực hiện một việc gì đó bằng mọi giá.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.