quỳnh tương

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: quỳnh tương (Danh từ)

Rượu ngon, thường được nhắc đến trong văn chương cổ.

Ví dụ (3)
  • 1.""Dây tơ hồng chưa xe đã mắc, Rượu quỳnh tương chưa nhắp đã say.""
  • 2."Trong những bữa tiệc cổ xưa, quỳnh tương luôn là món uống được trân trọng."
  • 3."Mùi hương nồng nàn của quỳnh tương làm say lòng người thưởng thức."

Lưu ý khi sử dụng "quỳnh tương"

Lưu ý về danh từ

"quỳnh tương" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "quỳnh tương"

quỳnh tương là danh từ trong tiếng Việt. Rượu ngon, thường được nhắc đến trong văn chương cổ. Ví dụ: ""Dây tơ hồng chưa xe đã mắc, Rượu quỳnh tương chưa nhắp đã say.""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này