quyền năng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: quyền năng (Danh từ)

Sức mạnh hoặc khả năng để thực hiện một hành động, thường được liên kết với quyền lực hoặc ảnh hưởng.

Ví dụ (3)
  • 1."Người lãnh đạo này có quyền năng lớn trong việc ra quyết định cho công ty."
  • 2."Quyền năng của bộ trưởng đối với các chính sách quốc gia là rất quan trọng."
  • 3."Tôi cảm nhận được quyền năng của sự tự tin khi đứng trước đám đông."
2
Danh từ

Nghĩa 2: quyền năng (Danh từ)

Khả năng hoặc sức mạnh mà một cá nhân hoặc tổ chức có thể sử dụng để điều khiển hoặc ảnh hưởng đến môi trường xung quanh.

Ví dụ (3)
  • 1."Họ cần phải sử dụng quyền năng của mình một cách khôn ngoan để đạt được sự thay đổi tích cực."
  • 2."Quyền năng của giáo dục có thể làm biến đổi cả một thế hệ."
  • 3."Chúng ta có quyền năng để thay đổi tương lai nếu chúng ta hành động ngay bây giờ."

Lưu ý khi sử dụng "quyền năng"

Lưu ý về danh từ

"quyền năng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "quyền năng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "quyền năng"

quyền năng là danh từ trong tiếng Việt. Sức mạnh hoặc khả năng để thực hiện một hành động, thường được liên kết với quyền lực hoặc ảnh hưởng. Ví dụ: "Người lãnh đạo này có quyền năng lớn trong việc ra quyết định cho công ty."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này