quý báu
Định nghĩa
Nghĩa 1: quý báu (Tính từ)
Có giá trị và đáng được trân trọng.
- 1."Thì giờ quý báu."
- 2."Yêu nước thương nòi là truyền thống quý báu của dân tộc ta."
- 3."Sự học hành là một tài sản quý báu mà chúng ta cần gìn giữ."
- 4."Tình bạn chân thành là điều quý báu trong cuộc sống."
Lưu ý khi sử dụng "quý báu"
Lưu ý về tính từ
"quý báu" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "quý báu"
quý báu là tính từ trong tiếng Việt. Có giá trị và đáng được trân trọng. Ví dụ: "Thì giờ quý báu."
Từ liên quan
quí vị
Danh xưng trang trọng dùng để chỉ một nhóm người, thường là trong bối cảnh trang nghiêm hoặc chính thức.
quít
Dừng lại, ngừng làm một việc gì đó.
quý
(thường viết hoa) ký hiệu cuối cùng trong thiên can, đứng sau Nhâm.
quý danh
(Trang trọng) từ dùng để tôn kính khi gọi tên của người mà mình cần hỏi, khi nói chuyện với người ấy.
quý giá
Có giá trị lớn và đáng trân trọng.
quý hiếm
Có giá trị cao và không phổ biến.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.