quyết

Danh từĐộng từTrợ từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: quyết (Danh từ)

Nhóm thực vật có thân, rễ, và lá thực sự, nhưng không có hoa, sinh sản bằng bào tử.

Ví dụ (2)
  • 1."Một số loại quyết có khả năng sinh trưởng trong điều kiện khắc nghiệt."
  • 2."Thực vật quyết thường được tìm thấy ở những khu vực ẩm ướt."
2
Động từ

Nghĩa 2: quyết (Động từ)

Khẳng định dứt khoát về một việc gì đó.

Ví dụ (2)
  • 1."Tôi quyết với anh là chúng ta sẽ thắng."
  • 2."Chúng ta phải quyết tâm để hoàn thành nhiệm vụ này."
3
Trợ từ

Nghĩa 3: quyết (Trợ từ)

Từ dùng trong khẩu ngữ để nhấn mạnh thêm ý phủ định dứt khoát.

Ví dụ (2)
  • 1."Việc này quyết không để xảy ra sai sót."
  • 2."Tôi quyết không từ bỏ trong bất kỳ hoàn cảnh nào."

Lưu ý khi sử dụng "quyết"

Lưu ý về động từ

"quyết" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"quyết" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "quyết" có 3 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "quyết"

quyết là danh từ, động từ, trợ từ trong tiếng Việt. Nhóm thực vật có thân, rễ, và lá thực sự, nhưng không có hoa, sinh sản bằng bào tử. Ví dụ: "Một số loại quyết có khả năng sinh trưởng trong điều kiện khắc nghiệt."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này