quy trình

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: quy trình (Danh từ)

Trình tự cần thực hiện để tiến hành một công việc nào đó.

Ví dụ (4)
  • 1."Quy trình sản xuất"
  • 2."Quy trình thiết kế"
  • 3."Quy trình kiểm tra chất lượng sản phẩm rất quan trọng."
  • 4."Để đạt được chứng nhận ISO, công ty phải tuân thủ quy trình nhất quán."

Lưu ý khi sử dụng "quy trình"

Lưu ý về danh từ

"quy trình" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "quy trình"

quy trình là danh từ trong tiếng Việt. Trình tự cần thực hiện để tiến hành một công việc nào đó. Ví dụ: "Quy trình sản xuất"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này