quy trình
Định nghĩa
Nghĩa 1: quy trình (Danh từ)
Trình tự cần thực hiện để tiến hành một công việc nào đó.
- 1."Quy trình sản xuất"
- 2."Quy trình thiết kế"
- 3."Quy trình kiểm tra chất lượng sản phẩm rất quan trọng."
- 4."Để đạt được chứng nhận ISO, công ty phải tuân thủ quy trình nhất quán."
Lưu ý khi sử dụng "quy trình"
Lưu ý về danh từ
"quy trình" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "quy trình"
quy trình là danh từ trong tiếng Việt. Trình tự cần thực hiện để tiến hành một công việc nào đó. Ví dụ: "Quy trình sản xuất"
Từ liên quan
quy phục
Tương tự như hàng phục.
quy thuận
Chấp nhận, tuân theo ý kiến hoặc yêu cầu của đối phương, không còn chống đối nữa.
quy tiên
(Từ cũ, Trang trọng) chỉ việc chết, được coi như trở về cõi tiên, thường dùng để nói về những người lớn tuổi.
quy tập
Hành động tập hợp, gom lại một cách có tổ chức các thành phần từ nhiều nguồn khác nhau.
quy tắc
Cách thức hoặc hình thức ngắn gọn nêu rõ những điều cần thực hiện trong những tình huống cụ thể.
quy tắc tam suất
Quy tắc cho phép xác định giá trị tương ứng của một đại lượng khi biết hai giá trị tỷ lệ của hai đại lượng khác và một giá trị bất kỳ của một đại lượng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.