quốc thư

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: quốc thư (Danh từ)

Công hàm do người đứng đầu một quốc gia gửi đến người đứng đầu một quốc gia khác nhằm giới thiệu đại sứ hoặc công sứ đặc mệnh toàn quyền.

Ví dụ (3)
  • 1."Đại sứ trình quốc thư."
  • 2."Quốc thư được trao trong buổi lễ trang trọng."
  • 3."Tôi đã nhận được quốc thư từ chính phủ nước bạn."

Lưu ý khi sử dụng "quốc thư"

Lưu ý về danh từ

"quốc thư" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "quốc thư"

quốc thư là danh từ trong tiếng Việt. Công hàm do người đứng đầu một quốc gia gửi đến người đứng đầu một quốc gia khác nhằm giới thiệu đại sứ hoặc công sứ đặc mệnh toàn quyền. Ví dụ: "Đại sứ trình quốc thư."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này