quốc kế dân sinh

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: quốc kế dân sinh (Danh từ)

Các vấn đề lớn có ý nghĩa quan trọng đối với sự củng cố và phát triển của nhà nước, đồng thời nâng cao đời sống của nhân dân.

Ví dụ (2)
  • 1."Chính phủ cần chú trọng đến quốc kế dân sinh để đảm bảo sự phát triển bền vững."
  • 2."Các chính sách về giáo dục và y tế là những yếu tố quan trọng trong quốc kế dân sinh."

Lưu ý khi sử dụng "quốc kế dân sinh"

Lưu ý về danh từ

"quốc kế dân sinh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "quốc kế dân sinh"

quốc kế dân sinh là danh từ trong tiếng Việt. Các vấn đề lớn có ý nghĩa quan trọng đối với sự củng cố và phát triển của nhà nước, đồng thời nâng cao đời sống của nhân dân. Ví dụ: "Chính phủ cần chú trọng đến quốc kế dân sinh để đảm bảo sự phát triển bền vững."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này