quyên giáo

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: quyên giáo (Động từ)

Hành động đi xin hoặc thu góp giáo lý từ người khác, thường liên quan đến nhà chùa.

Ví dụ (2)
  • 1."Nhà chùa đi quyên giáo."
  • 2."Các sư thầy đã quyên giáo trong dịp lễ hội để truyền bá đạo lý."

Lưu ý khi sử dụng "quyên giáo"

Lưu ý về động từ

"quyên giáo" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "quyên giáo"

quyên giáo là động từ trong tiếng Việt. Hành động đi xin hoặc thu góp giáo lý từ người khác, thường liên quan đến nhà chùa. Ví dụ: "Nhà chùa đi quyên giáo."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này