quỷ kế
Định nghĩa
Nghĩa 1: quỷ kế (Danh từ)
Mưu kế độc ác, xảo quyệt.
- 1."Bày quỷ kế."
- 2."Dùng quỷ kế để hại người."
- 3."Hắn luôn tìm cách thực hiện những quỷ kế để giống như người tốt."
- 4."Cô ấy rất thông minh và thường sử dụng quỷ kế để đạt được mục đích."
Lưu ý khi sử dụng "quỷ kế"
Lưu ý về danh từ
"quỷ kế" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "quỷ kế"
quỷ kế là danh từ trong tiếng Việt. Mưu kế độc ác, xảo quyệt. Ví dụ: "Bày quỷ kế."
Từ liên quan
quỵt
Hành động cố ý không trả hoặc không thanh toán món nợ cho ai đó.
quỷ
(Khẩu ngữ) chỉ người quái ác, nghịch ngợm hoặc hay quấy rối (thường được dùng để mắng chửi).
quỷ khốc thần kinh
Chỉ trạng thái cảm xúc thể hiện sự hoảng sợ hoặc hoảng loạn mạnh mẽ, thường do ảnh hưởng của tình huống bất ngờ hoặc đáng sợ.
quỷ quyệt
Có nhiều mánh khóe hiểm độc, gian giảo và khó lường trước được.
quỷ quái
(Khẩu ngữ) thể hiện sự kỳ quái, lạ lùng.
quỷ sứ
(Khẩu ngữ) từ chỉ người hoặc hành động xấu xa, thường được dùng khi mắng chửi.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.