quyết tử
Định nghĩa
Nghĩa 1: quyết tử (Động từ)
Sẵn sàng hy sinh tính mạng của bản thân vì một lý tưởng cao đẹp.
- 1."Quyết tử cho tổ quốc quyết sinh."
- 2."Họ đã quyết tử để bảo vệ tự do và hòa bình."
- 3."Chúng ta cần quyết tâm và quyết tử vì tương lai của đất nước."
Lưu ý khi sử dụng "quyết tử"
Lưu ý về động từ
"quyết tử" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "quyết tử"
quyết tử là động từ trong tiếng Việt. Sẵn sàng hy sinh tính mạng của bản thân vì một lý tưởng cao đẹp. Ví dụ: "Quyết tử cho tổ quốc quyết sinh."
Từ liên quan
quyết toán
Tổng kết dựa trên việc tổng hợp các khoản thu chi để làm rõ tình hình sử dụng vốn của một công ty, cơ quan, xí nghiệp hoặc cho một công trình, dự án cụ thể.
quyết tâm
Quyết định một cách kiên định và chắc chắn để thực hiện một mục tiêu hoặc kế hoạch.
quyết tâm thư
Một loại văn bản thể hiện sự quyết tâm, ý chí mạnh mẽ của người viết trong việc theo đuổi một mục tiêu hoặc thay đổi cuộc sống.
quyết đoán
Phán đoán một cách quả quyết, ít khi do dự.
quyết đấu
Hành động giao đấu với mục đích giành chiến thắng.
quyết định
Là yếu tố chính gây ra những diễn biến của sự vật hoặc hiện tượng nào đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.