quốc trưởng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: quốc trưởng (Danh từ)

Người đứng đầu một quốc gia, theo cách gọi của một số quốc gia.

Ví dụ (2)
  • 1."Quốc trưởng Campuchia."
  • 2."Ông là quốc trưởng của một đất nước nhỏ nhưng có ảnh hưởng lớn."

Lưu ý khi sử dụng "quốc trưởng"

Lưu ý về danh từ

"quốc trưởng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "quốc trưởng"

quốc trưởng là danh từ trong tiếng Việt. Người đứng đầu một quốc gia, theo cách gọi của một số quốc gia. Ví dụ: "Quốc trưởng Campuchia."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này