quy tắc tam suất

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: quy tắc tam suất (Danh từ)

Quy tắc cho phép xác định giá trị tương ứng của một đại lượng khi biết hai giá trị tỷ lệ của hai đại lượng khác và một giá trị bất kỳ của một đại lượng.

Ví dụ (2)
  • 1."Nếu biết giá trị của hai đại lượng và một giá trị bất kỳ, bạn có thể áp dụng quy tắc tam suất để tìm ra giá trị còn lại."
  • 2."Trong tính toán, quy tắc tam suất rất hữu ích để giải quyết các bài toán liên quan đến tỷ lệ."

Lưu ý khi sử dụng "quy tắc tam suất"

Lưu ý về danh từ

"quy tắc tam suất" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "quy tắc tam suất"

quy tắc tam suất là danh từ trong tiếng Việt. Quy tắc cho phép xác định giá trị tương ứng của một đại lượng khi biết hai giá trị tỷ lệ của hai đại lượng khác và một giá trị bất kỳ của một đại lượng. Ví dụ: "Nếu biết giá trị của hai đại lượng và một giá trị bất kỳ, bạn có thể áp dụng quy tắc tam suất để tìm ra giá trị còn lại."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này