quốc ngữ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: quốc ngữ (Danh từ)

Chữ viết của tiếng Việt, thường được gọi tắt là quốc ngữ.

Ví dụ (2)
  • 1."Sách quốc ngữ rất phong phú và đa dạng."
  • 2."Viết bằng quốc ngữ giúp người Việt dễ dàng giao tiếp và học tập."

Lưu ý khi sử dụng "quốc ngữ"

Lưu ý về danh từ

"quốc ngữ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "quốc ngữ"

quốc ngữ là danh từ trong tiếng Việt. Chữ viết của tiếng Việt, thường được gọi tắt là quốc ngữ. Ví dụ: "Sách quốc ngữ rất phong phú và đa dạng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này