quỷnh
Định nghĩa
Nghĩa 1: quỷnh (Tính từ)
(Khẩu ngữ) chỉ sự ngu ngốc, khờ khạo.
- 1."Đồ quỷnh!"
- 2."Cậu ấy thật quỷnh khi làm việc này."
- 3."Đừng quỷnh như vậy, hãy suy nghĩ cẩn thận!"
Lưu ý khi sử dụng "quỷnh"
Lưu ý về tính từ
"quỷnh" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "quỷnh"
quỷnh là tính từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) chỉ sự ngu ngốc, khờ khạo. Ví dụ: "Đồ quỷnh!"
Từ liên quan
quỷ quái
(Khẩu ngữ) thể hiện sự kỳ quái, lạ lùng.
quỷ sứ
(Khẩu ngữ) từ chỉ người hoặc hành động xấu xa, thường được dùng khi mắng chửi.
quỷ tha ma bắt
Câu nói thể hiện sự châm biếm hoặc nhấn mạnh đến điều gì đó không may xảy ra hoặc một tình huống khó khăn.
quỹ
Tổ chức hoặc quỹ được thành lập để nhận, gửi và chi trả tiền.
quỹ tiết kiệm
Tổ chức nhận tiền gửi tiết kiệm và trả lãi cho người gửi.
quỹ tích
Tập hợp tất cả các điểm có một tính chất xác định trước, thường được dùng trong hình học và toán học.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.