quốc hồn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: quốc hồn (Danh từ)

Tinh thần đặc trưng của một dân tộc, được hình thành qua lịch sử lâu dài, tạo nên sức sống và bản sắc của một quốc gia.

Ví dụ (2)
  • 1."Giữ gìn quốc hồn, quốc tuý."
  • 2."Yêu nước chính là giữ gìn và phát huy quốc hồn của dân tộc."

Lưu ý khi sử dụng "quốc hồn"

Lưu ý về danh từ

"quốc hồn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "quốc hồn"

quốc hồn là danh từ trong tiếng Việt. Tinh thần đặc trưng của một dân tộc, được hình thành qua lịch sử lâu dài, tạo nên sức sống và bản sắc của một quốc gia. Ví dụ: "Giữ gìn quốc hồn, quốc tuý."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này