quyết liệt
Định nghĩa
Nghĩa 1: quyết liệt (Tính từ)
Mạnh mẽ, thể hiện sự kiên quyết, không khoan nhượng trong đấu tranh.
- 1."Chống trả một cách quyết liệt."
- 2."Phản công quyết liệt."
- 3."Cần có một quyết liệt trong các biện pháp cải cách."
- 4."Anh ấy tranh luận quyết liệt để bảo vệ quan điểm của mình."
Lưu ý khi sử dụng "quyết liệt"
Lưu ý về tính từ
"quyết liệt" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "quyết liệt"
quyết liệt là tính từ trong tiếng Việt. Mạnh mẽ, thể hiện sự kiên quyết, không khoan nhượng trong đấu tranh. Ví dụ: "Chống trả một cách quyết liệt."
Từ liên quan
quyết
Nhóm thực vật có thân, rễ, và lá thực sự, nhưng không có hoa, sinh sản bằng bào tử.
quyết chiến
Hành động chiến đấu để đạt được thắng lợi có ý nghĩa quyết định.
quyết chí
Có ý chí và quyết tâm thực hiện một việc gì đó bằng mọi giá.
quyết nghị
(tập thể) đưa ra quyết định sau khi đã thảo luận, bàn bạc về một vấn đề thường quan trọng.
quyết sinh
Quyết tâm sống và tồn tại bằng mọi giá.
quyết sách
Chính sách hoặc biện pháp có tính quyết định.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.