quyền công dân

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: quyền công dân (Danh từ)

Quyền công dân là những quyền cơ bản mà mọi công dân đều được hưởng, như quyền bầu cử, quyền tự do ngôn luận và quyền tham gia vào các hoạt động xã hội.

Ví dụ (3)
  • 1."Mọi người đều có quyền công dân và nên tham gia bầu cử để thể hiện ý kiến của mình."
  • 2."Quyền công dân giúp đảm bảo rằng mỗi người đều có một tiếng nói trong xã hội."
  • 3."Chúng ta cần bảo vệ quyền công dân để xây dựng một đất nước công bằng hơn."

Lưu ý khi sử dụng "quyền công dân"

Lưu ý về danh từ

"quyền công dân" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "quyền công dân"

quyền công dân là danh từ trong tiếng Việt. Quyền công dân là những quyền cơ bản mà mọi công dân đều được hưởng, như quyền bầu cử, quyền tự do ngôn luận và quyền tham gia vào các hoạt động xã hội. Ví dụ: "Mọi người đều có quyền công dân và nên tham gia bầu cử để thể hiện ý kiến của mình."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này