quyền lợi

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: quyền lợi (Danh từ)

Quyền lợi là những quyền hoặc lợi ích mà một cá nhân hoặc nhóm người có quyền được hưởng trong một tình huống nhất định.

Ví dụ (3)
  • 1."Mọi nhân viên đều có quyền lợi bảo hiểm sức khỏe do công ty cung cấp."
  • 2."Chúng ta cần bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng trong các giao dịch mua bán."
  • 3."Trẻ em có quyền lợi được giáo dục và chăm sóc sức khỏe đầy đủ."
2
Danh từ

Nghĩa 2: quyền lợi (Danh từ)

Quyền lợi cũng có thể dùng để chỉ những điều kiện thuận lợi mà một người có được từ một quan hệ nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Anh ta được thăng chức nhưng không rõ quyền lợi đi kèm là gì."
  • 2."Việc tham gia hội viên giúp tôi có nhiều quyền lợi hơn trong việc sử dụng dịch vụ."
  • 3."Quyền lợi của các thành viên trong câu lạc bộ sẽ được thông báo rõ ràng."

Lưu ý khi sử dụng "quyền lợi"

Lưu ý về danh từ

"quyền lợi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "quyền lợi" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "quyền lợi"

quyền lợi là danh từ trong tiếng Việt. Quyền lợi là những quyền hoặc lợi ích mà một cá nhân hoặc nhóm người có quyền được hưởng trong một tình huống nhất định. Ví dụ: "Mọi nhân viên đều có quyền lợi bảo hiểm sức khỏe do công ty cung cấp."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này