quốc giáo

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: quốc giáo (Danh từ)

Tôn giáo được công nhận chính thức ở một quốc gia.

Ví dụ (3)
  • 1."Ở triều Lý, Trần, Phật giáo là quốc giáo của nước ta."
  • 2."Hồi giáo là quốc giáo của nhiều nước tại Trung Đông."
  • 3."Trong lịch sử, đạo Thiên Chúa từng được xem là quốc giáo của một số quốc gia châu Âu."

Lưu ý khi sử dụng "quốc giáo"

Lưu ý về danh từ

"quốc giáo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "quốc giáo"

quốc giáo là danh từ trong tiếng Việt. Tôn giáo được công nhận chính thức ở một quốc gia. Ví dụ: "Ở triều Lý, Trần, Phật giáo là quốc giáo của nước ta."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này