quốc sự

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: quốc sự (Danh từ)

Các vấn đề hoặc công việc liên quan đến nhà nước, chính phủ và các hoạt động chính trị.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong cuộc họp hôm nay, chúng ta sẽ thảo luận về quốc sự của đất nước."
  • 2."Cô ấy rất quan tâm đến quốc sự, thường xuyên theo dõi tin tức chính trị."
  • 3."Để hiểu rõ hơn về nền chính trị, bạn cần tìm hiểu về những quốc sự hiện tại."

Lưu ý khi sử dụng "quốc sự"

Lưu ý về danh từ

"quốc sự" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "quốc sự"

quốc sự là danh từ trong tiếng Việt. Các vấn đề hoặc công việc liên quan đến nhà nước, chính phủ và các hoạt động chính trị. Ví dụ: "Trong cuộc họp hôm nay, chúng ta sẽ thảo luận về quốc sự của đất nước."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này