quyền

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: quyền (Danh từ)

Môn võ không sử dụng vũ khí, đánh bằng tay không.

Ví dụ (2)
  • 1."Biểu diễn một bài quyền."
  • 2."Tôi đã học quyền thuật từ khi còn nhỏ."
2
Danh từ

Nghĩa 2: quyền (Danh từ)

Những điều được thực hiện dựa trên địa vị hoặc chức vụ.

Ví dụ (4)
  • 1."Có chức có quyền."
  • 2."Quyền cao chức trọng."
  • 3."Có quyền quyết định mọi việc trong nhà."
  • 4."Chúng ta cần sử dụng quyền lực của mình một cách khôn ngoan."
3
Động từ

Nghĩa 3: quyền (Động từ)

Tạm nắm giữ một chức vụ lãnh đạo trong lúc người phụ trách chính thức vắng mặt hoặc chưa được chỉ định.

Ví dụ (3)
  • 1."Quyền giám đốc."
  • 2."Quyền trưởng phòng."
  • 3."Khi giám đốc đi công tác, tôi sẽ quyền quản lý dự án."

Lưu ý khi sử dụng "quyền"

Lưu ý về động từ

"quyền" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"quyền" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "quyền" có 3 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "quyền"

quyền là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Môn võ không sử dụng vũ khí, đánh bằng tay không. Ví dụ: "Biểu diễn một bài quyền."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này