quốc phòng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: quốc phòng (Danh từ)

Hoạt động bảo vệ chủ quyền và an ninh quốc gia.

Ví dụ (3)
  • 1."An ninh quốc phòng là ưu tiên hàng đầu của mỗi quốc gia."
  • 2."Bộ Quốc phòng có trách nhiệm quản lý lực lượng vũ trang."
  • 3."Ngân sách quốc phòng cần phải được phân bổ hợp lý để đảm bảo an ninh."

Lưu ý khi sử dụng "quốc phòng"

Lưu ý về danh từ

"quốc phòng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "quốc phòng"

quốc phòng là danh từ trong tiếng Việt. Hoạt động bảo vệ chủ quyền và an ninh quốc gia. Ví dụ: "An ninh quốc phòng là ưu tiên hàng đầu của mỗi quốc gia."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này