quỳnh

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: quỳnh (Danh từ)

Cây thuộc họ xương rồng, có thân hình phiến dẹt giống như lá, hoa to, màu trắng, nở vào ban đêm, thường được trồng làm cảnh.

Ví dụ (2)
  • 1."Hoa quỳnh nở rực rỡ vào giữa đêm."
  • 2."Cây quỳnh được nhiều người yêu thích vì vẻ đẹp đặc biệt của nó."
2
Danh từ

Nghĩa 2: quỳnh (Danh từ)

(Từ cũ) Ngọc quý có màu đỏ.

Lưu ý khi sử dụng "quỳnh"

Lưu ý về danh từ

"quỳnh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "quỳnh" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "quỳnh"

quỳnh là danh từ trong tiếng Việt. Cây thuộc họ xương rồng, có thân hình phiến dẹt giống như lá, hoa to, màu trắng, nở vào ban đêm, thường được trồng làm cảnh. Ví dụ: "Hoa quỳnh nở rực rỡ vào giữa đêm."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này