quy hoạch đô thị

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: quy hoạch đô thị (Danh từ)

Quy hoạch liên quan đến việc tổ chức và phát triển các công trình như nhà ở, đường phố, cầu cống, và các hạ tầng khác trong đô thị.

Ví dụ (3)
  • 1."Chính phủ đã phê duyệt dự án quy hoạch đô thị nhằm cải thiện hạ tầng thành phố."
  • 2."Các chuyên gia đang nghiên cứu quy hoạch đô thị để giải quyết vấn đề ùn tắc giao thông."
  • 3."Quy hoạch đô thị cần phải cân nhắc đến sự phát triển bền vững và bảo vệ môi trường."

Lưu ý khi sử dụng "quy hoạch đô thị"

Lưu ý về danh từ

"quy hoạch đô thị" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "quy hoạch đô thị"

quy hoạch đô thị là danh từ trong tiếng Việt. Quy hoạch liên quan đến việc tổ chức và phát triển các công trình như nhà ở, đường phố, cầu cống, và các hạ tầng khác trong đô thị. Ví dụ: "Chính phủ đã phê duyệt dự án quy hoạch đô thị nhằm cải thiện hạ tầng thành phố."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này