quỷ sứ
Định nghĩa
Nghĩa 1: quỷ sứ (Danh từ)
(Khẩu ngữ) từ chỉ người hoặc hành động xấu xa, thường được dùng khi mắng chửi.
- 1."Quỷ! Đừng có làm trò hề nữa."
- 2."Đồ quỷ sứ! Mày lại gây rắc rối cho mọi người rồi."
Lưu ý khi sử dụng "quỷ sứ"
Lưu ý về danh từ
"quỷ sứ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "quỷ sứ"
quỷ sứ là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) từ chỉ người hoặc hành động xấu xa, thường được dùng khi mắng chửi. Ví dụ: "Quỷ! Đừng có làm trò hề nữa."
Từ liên quan
quỷ kế
Mưu kế độc ác, xảo quyệt.
quỷ quyệt
Có nhiều mánh khóe hiểm độc, gian giảo và khó lường trước được.
quỷ quái
(Khẩu ngữ) thể hiện sự kỳ quái, lạ lùng.
quỷ tha ma bắt
Câu nói thể hiện sự châm biếm hoặc nhấn mạnh đến điều gì đó không may xảy ra hoặc một tình huống khó khăn.
quỷnh
(Khẩu ngữ) chỉ sự ngu ngốc, khờ khạo.
quỹ
Tổ chức hoặc quỹ được thành lập để nhận, gửi và chi trả tiền.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.