quy y

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: quy y (Động từ)

Hành động thụ lễ theo đạo Phật, để chính thức trở thành Phật tử.

Ví dụ (4)
  • 1."Quy y cửa Phật."
  • 2."Cắt tóc quy y."
  • 3."Sau khi tìm hiểu về Phật giáo, chị đã quyết định quy y."
  • 4."Mỗi người quy y sẽ được nhận một cái tên Phật tử."

Lưu ý khi sử dụng "quy y"

Lưu ý về động từ

"quy y" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "quy y"

quy y là động từ trong tiếng Việt. Hành động thụ lễ theo đạo Phật, để chính thức trở thành Phật tử. Ví dụ: "Quy y cửa Phật."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này