quốc lộ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: quốc lộ (Danh từ)

Đường lớn nối liền nhiều tỉnh, do chính quyền trung ương quản lý; phân biệt với hương lộ và tỉnh lộ.

Ví dụ (2)
  • 1."Quốc lộ 1A là tuyến đường huyết mạch đi qua nhiều tỉnh thành."
  • 2."Chúng tôi sẽ di chuyển bằng xe khách trên quốc lộ để đến thành phố."

Lưu ý khi sử dụng "quốc lộ"

Lưu ý về danh từ

"quốc lộ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "quốc lộ"

quốc lộ là danh từ trong tiếng Việt. Đường lớn nối liền nhiều tỉnh, do chính quyền trung ương quản lý; phân biệt với hương lộ và tỉnh lộ. Ví dụ: "Quốc lộ 1A là tuyến đường huyết mạch đi qua nhiều tỉnh thành."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này