quốc lủi

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: quốc lủi (Danh từ)

(Khẩu ngữ) Rượu gạo được nấu bằng phương pháp thủ công, có màu trong suốt và nồng độ cao; thường được sản xuất lén lút trong thời kỳ Pháp thuộc.

Ví dụ (3)
  • 1."Mua một chai quốc lủi."
  • 2."Tối qua, tôi đã thử quốc lủi của người bạn, thật sự rất ngon."
  • 3."Quốc lủi được nấu theo cách truyền thống mang lại hương vị đặc trưng."

Lưu ý khi sử dụng "quốc lủi"

Lưu ý về danh từ

"quốc lủi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "quốc lủi"

quốc lủi là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) Rượu gạo được nấu bằng phương pháp thủ công, có màu trong suốt và nồng độ cao; thường được sản xuất lén lút trong thời kỳ Pháp thuộc. Ví dụ: "Mua một chai quốc lủi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này