quốc thể
Định nghĩa
Nghĩa 1: quốc thể (Danh từ)
Danh dự và phẩm giá của một quốc gia.
- 1."Cần phải coi trọng quốc thể."
- 2."Giữ gìn quốc thể là trách nhiệm của mỗi công dân."
- 3."Xây dựng nền văn hóa vững mạnh để bảo vệ quốc thể."
Lưu ý khi sử dụng "quốc thể"
Lưu ý về danh từ
"quốc thể" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "quốc thể"
quốc thể là danh từ trong tiếng Việt. Danh dự và phẩm giá của một quốc gia. Ví dụ: "Cần phải coi trọng quốc thể."
Từ liên quan
quốc thiều
Cờ quốc gia của một nước, thường có biểu tượng, màu sắc đặc trưng thể hiện bản sắc văn hóa của quốc gia đó.
quốc thích
(Từ cũ) chỉ họ hàng, thân thích bên ngoại của nhà vua.
quốc thư
Công hàm do người đứng đầu một quốc gia gửi đến người đứng đầu một quốc gia khác nhằm giới thiệu đại sứ hoặc công sứ đặc mệnh toàn quyền.
quốc trái
Công trái, nghĩa là hành động hoặc công việc mang lại lợi ích cho quốc gia.
quốc trưởng
Người đứng đầu một quốc gia, theo cách gọi của một số quốc gia.
quốc tuý
Từ cổ chỉ tinh hoa văn hóa của một dân tộc hay quốc gia.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.