quỹ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: quỹ (Danh từ)

Tổ chức hoặc quỹ được thành lập để nhận, gửi và chi trả tiền.

Ví dụ (4)
  • 1."Quỹ tiết kiệm"
  • 2."Quỹ tín dụng"
  • 3."Quỹ từ thiện hỗ trợ người nghèo"
  • 4."Quỹ hưu trí giúp đảm bảo an sinh cho người lao động."

Lưu ý khi sử dụng "quỹ"

Lưu ý về danh từ

"quỹ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "quỹ"

quỹ là danh từ trong tiếng Việt. Tổ chức hoặc quỹ được thành lập để nhận, gửi và chi trả tiền. Ví dụ: "Quỹ tiết kiệm"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này