quỹ
Định nghĩa
Nghĩa 1: quỹ (Danh từ)
Tổ chức hoặc quỹ được thành lập để nhận, gửi và chi trả tiền.
- 1."Quỹ tiết kiệm"
- 2."Quỹ tín dụng"
- 3."Quỹ từ thiện hỗ trợ người nghèo"
- 4."Quỹ hưu trí giúp đảm bảo an sinh cho người lao động."
Lưu ý khi sử dụng "quỹ"
Lưu ý về danh từ
"quỹ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "quỹ"
quỹ là danh từ trong tiếng Việt. Tổ chức hoặc quỹ được thành lập để nhận, gửi và chi trả tiền. Ví dụ: "Quỹ tiết kiệm"
Từ liên quan
quỷ sứ
(Khẩu ngữ) từ chỉ người hoặc hành động xấu xa, thường được dùng khi mắng chửi.
quỷ tha ma bắt
Câu nói thể hiện sự châm biếm hoặc nhấn mạnh đến điều gì đó không may xảy ra hoặc một tình huống khó khăn.
quỷnh
(Khẩu ngữ) chỉ sự ngu ngốc, khờ khạo.
quỹ tiết kiệm
Tổ chức nhận tiền gửi tiết kiệm và trả lãi cho người gửi.
quỹ tích
Tập hợp tất cả các điểm có một tính chất xác định trước, thường được dùng trong hình học và toán học.
quỹ tín dụng
Tổ chức cung cấp dịch vụ nhận tiền gửi với lãi suất và cho vay lấy lãi.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.