quốc tịch

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: quốc tịch (Danh từ)

Quốc tịch là việc xác định và công nhận quốc gia mà một người thuộc về, thường liên quan đến quyền lợi và nghĩa vụ hợp pháp của cá nhân trong quốc gia đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi đã nộp hồ sơ để đổi quốc tịch từ Việt Nam sang Canada."
  • 2."Quốc tịch của bạn có thể ảnh hưởng đến việc đi lại ở nước ngoài."
  • 3."Cô ấy giữ quốc tịch Việt Nam mặc dù đã sống ở Mỹ nhiều năm."

Lưu ý khi sử dụng "quốc tịch"

Lưu ý về danh từ

"quốc tịch" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "quốc tịch"

quốc tịch là danh từ trong tiếng Việt. Quốc tịch là việc xác định và công nhận quốc gia mà một người thuộc về, thường liên quan đến quyền lợi và nghĩa vụ hợp pháp của cá nhân trong quốc gia đó. Ví dụ: "Tôi đã nộp hồ sơ để đổi quốc tịch từ Việt Nam sang Canada."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này