quyền huynh thế phụ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: quyền huynh thế phụ (Danh từ)

Khái niệm chỉ quyền lực và địa vị của người anh, người chị trong gia đình, thường diễn ra trong bối cảnh của việc chăm sóc và bảo vệ các thành viên nhỏ hơn trong gia đình.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi ba mẹ không có nhà, anh trai tôi sẽ dùng quyền huynh thế phụ để quyết định việc gì nên làm."
  • 2."Trẻ nhỏ thường rất tin tưởng vào quyền huynh thế phụ của chị gái trong những tình huống khó khăn."
  • 3."Trong nhiều gia đình, quyền huynh thế phụ giúp cho những đứa trẻ cảm thấy an toàn và được bảo vệ."

Lưu ý khi sử dụng "quyền huynh thế phụ"

Lưu ý về danh từ

"quyền huynh thế phụ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "quyền huynh thế phụ"

quyền huynh thế phụ là danh từ trong tiếng Việt. Khái niệm chỉ quyền lực và địa vị của người anh, người chị trong gia đình, thường diễn ra trong bối cảnh của việc chăm sóc và bảo vệ các thành viên nhỏ hơn trong gia đình. Ví dụ: "Khi ba mẹ không có nhà, anh trai tôi sẽ dùng quyền huynh thế phụ để quyết định việc gì nên làm."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này