quyền uy

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: quyền uy (Danh từ)

Quyền lực và khả năng có sức ảnh hưởng hoặc kiểm soát đối với người khác hoặc tình huống.

Ví dụ (3)
  • 1."Giám đốc công ty có quyền uy lớn trong việc ra quyết định."
  • 2."Trong gia đình, cha mẹ thường được coi là những người có quyền uy."
  • 3."Người lãnh đạo cần phải biết cách thể hiện quyền uy để giữ vững sự tôn trọng từ nhân viên."

Lưu ý khi sử dụng "quyền uy"

Lưu ý về danh từ

"quyền uy" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "quyền uy"

quyền uy là danh từ trong tiếng Việt. Quyền lực và khả năng có sức ảnh hưởng hoặc kiểm soát đối với người khác hoặc tình huống. Ví dụ: "Giám đốc công ty có quyền uy lớn trong việc ra quyết định."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này