quốc tang

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: quốc tang (Danh từ)

Lễ tang thuộc về toàn quốc, thể hiện sự thương tiếc của người dân dành cho một nhân vật quan trọng.

Ví dụ (2)
  • 1."Tổ chức quốc tang để tưởng niệm vị lãnh đạo đã qua đời."
  • 2."Quốc tang diễn ra trong ba ngày với nhiều hoạt động tưởng nhớ."

Lưu ý khi sử dụng "quốc tang"

Lưu ý về danh từ

"quốc tang" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "quốc tang"

quốc tang là danh từ trong tiếng Việt. Lễ tang thuộc về toàn quốc, thể hiện sự thương tiếc của người dân dành cho một nhân vật quan trọng. Ví dụ: "Tổ chức quốc tang để tưởng niệm vị lãnh đạo đã qua đời."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này