quy ước

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: quy ước (Danh từ)

Những điều được quy định và thỏa thuận với nhau về một vấn đề nào đó, mà các bên cần phải tuân theo.

Ví dụ (3)
  • 1."Thực hiện đúng quy ước."
  • 2."Vi phạm các quy ước quốc tế."
  • 3."Chúng ta cần thực hiện các quy ước đã đặt ra từ trước."
2
Động từ

Nghĩa 2: quy ước (Động từ)

Thỏa thuận với nhau để quy định một vấn đề nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Ký hiệu quy ước."
  • 2."Hẹn gặp tại địa điểm đã quy ước."
  • 3."Chúng ta sẽ quy ước thời gian và địa điểm họp trong tuần tới."

Lưu ý khi sử dụng "quy ước"

Lưu ý về động từ

"quy ước" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"quy ước" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "quy ước" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "quy ước"

quy ước là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Những điều được quy định và thỏa thuận với nhau về một vấn đề nào đó, mà các bên cần phải tuân theo. Ví dụ: "Thực hiện đúng quy ước."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này