quốc thiều

Danh từDanhtừ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: quốc thiều (Danh từ)

Cờ quốc gia của một nước, thường có biểu tượng, màu sắc đặc trưng thể hiện bản sắc văn hóa của quốc gia đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi đội bóng ra sân, họ đều mang theo cờ quốc thiều của đất nước."
  • 2."Tôi rất tự hào khi nhìn thấy cờ quốc thiều bay phấp phới trong dịp lễ hội."
  • 3."Trong buổi lễ khai mạc, cờ quốc thiều được dương cao giữa sân khấu."
2
Danhtừ

Nghĩa 2: quốc thiều (Danhtừ)

Một hình thức tượng trưng cho sự độc lập và chủ quyền của đất nước.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng ta cần bảo vệ quốc thiều như bảo vệ tổ quốc."
  • 2."Mỗi lần nghe bài hát quốc ca, hình ảnh quốc thiều lại hiện lên trong tâm trí tôi."
  • 3."Quốc thiều không chỉ là biểu tượng của quốc gia mà còn là niềm tự hào của mỗi công dân."

Lưu ý khi sử dụng "quốc thiều"

Lưu ý về danh từ

"quốc thiều" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "quốc thiều" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "quốc thiều"

quốc thiều là danh từ, danhtừ trong tiếng Việt. Cờ quốc gia của một nước, thường có biểu tượng, màu sắc đặc trưng thể hiện bản sắc văn hóa của quốc gia đó. Ví dụ: "Khi đội bóng ra sân, họ đều mang theo cờ quốc thiều của đất nước."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này