quỷ
Định nghĩa
Nghĩa 1: quỷ (Danh từ)
(Khẩu ngữ) chỉ người quái ác, nghịch ngợm hoặc hay quấy rối (thường được dùng để mắng chửi).
- 1."Thằng quỷ, nghịch vừa chứ!"
- 2."Mày là con quỷ luôn không nghe lời mẹ."
- 3."Hôm qua nó lại làm quậy, đúng là một thằng quỷ!"
Lưu ý khi sử dụng "quỷ"
Lưu ý về danh từ
"quỷ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "quỷ"
quỷ là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) chỉ người quái ác, nghịch ngợm hoặc hay quấy rối (thường được dùng để mắng chửi). Ví dụ: "Thằng quỷ, nghịch vừa chứ!"
Từ liên quan
quỵ luỵ
Tự hạ mình, chịu nhục trước người khác để cầu xin hoặc nhờ vả điều gì.
quỵp
(Phương ngữ) có nghĩa là cụp xuống.
quỵt
Hành động cố ý không trả hoặc không thanh toán món nợ cho ai đó.
quỷ khốc thần kinh
Chỉ trạng thái cảm xúc thể hiện sự hoảng sợ hoặc hoảng loạn mạnh mẽ, thường do ảnh hưởng của tình huống bất ngờ hoặc đáng sợ.
quỷ kế
Mưu kế độc ác, xảo quyệt.
quỷ quyệt
Có nhiều mánh khóe hiểm độc, gian giảo và khó lường trước được.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.