quy luật

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: quy luật (Danh từ)

Mối liên hệ bản chất ổn định, lặp đi lặp lại giữa các hiện tượng trong tự nhiên và xã hội.

Ví dụ (4)
  • 1."Quy luật phát triển xã hội."
  • 2."Quy luật di truyền."
  • 3."Quy luật bảo toàn năng lượng trong vật lý."
  • 4."Quy luật cung cầu trong kinh tế."

Lưu ý khi sử dụng "quy luật"

Lưu ý về danh từ

"quy luật" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "quy luật"

quy luật là danh từ trong tiếng Việt. Mối liên hệ bản chất ổn định, lặp đi lặp lại giữa các hiện tượng trong tự nhiên và xã hội. Ví dụ: "Quy luật phát triển xã hội."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này