quy tập

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: quy tập (Động từ)

Hành động tập hợp, gom lại một cách có tổ chức các thành phần từ nhiều nguồn khác nhau.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng ta cần quy tập tài liệu trước khi bắt đầu dự án mới."
  • 2."Nhóm nghiên cứu đã quy tập dữ liệu từ nhiều địa phương để phục vụ cho cuộc khảo sát."
  • 3."Hôm nay, tôi sẽ quy tập các ý kiến đóng góp của mọi người để đưa ra quyết định."
2
Danh từ

Nghĩa 2: quy tập (Danh từ)

Sự tập hợp, sự gom lại của các thành phần hoặc yếu tố.

Ví dụ (3)
  • 1."Sự quy tập này giúp cho việc phân tích trở nên dễ dàng hơn."
  • 2."Quy tập thông tin là một phần quan trọng trong công việc của chúng tôi."
  • 3."Hội nghị có sự quy tập của nhiều chuyên gia trong ngành."

Lưu ý khi sử dụng "quy tập"

Lưu ý về động từ

"quy tập" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"quy tập" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "quy tập" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "quy tập"

quy tập là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động tập hợp, gom lại một cách có tổ chức các thành phần từ nhiều nguồn khác nhau. Ví dụ: "Chúng ta cần quy tập tài liệu trước khi bắt đầu dự án mới."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này