quốc nạn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: quốc nạn (Danh từ)

Nạn lớn gây ảnh hưởng và thiệt hại nghiêm trọng đến đất nước.

Ví dụ (3)
  • 1."Tham nhũng là một quốc nạn."
  • 2."Môi trường ô nhiễm hiện nay là một quốc nạn cần phải được giải quyết khẩn cấp."
  • 3."Sự phân hóa giàu nghèo ngày càng lớn trở thành một quốc nạn trong xã hội."

Lưu ý khi sử dụng "quốc nạn"

Lưu ý về danh từ

"quốc nạn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "quốc nạn"

quốc nạn là danh từ trong tiếng Việt. Nạn lớn gây ảnh hưởng và thiệt hại nghiêm trọng đến đất nước. Ví dụ: "Tham nhũng là một quốc nạn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này