quốc sách

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: quốc sách (Danh từ)

Chính sách lớn và quan trọng được nhà nước áp dụng.

Ví dụ (3)
  • 1."Tiết kiệm là quốc sách."
  • 2."Giáo dục là quốc sách hàng đầu của nước ta."
  • 3."Đầu tư vào công nghệ mới được coi là quốc sách cần thiết cho sự phát triển."

Lưu ý khi sử dụng "quốc sách"

Lưu ý về danh từ

"quốc sách" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "quốc sách"

quốc sách là danh từ trong tiếng Việt. Chính sách lớn và quan trọng được nhà nước áp dụng. Ví dụ: "Tiết kiệm là quốc sách."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này