quốc sách
Định nghĩa
Nghĩa 1: quốc sách (Danh từ)
Chính sách lớn và quan trọng được nhà nước áp dụng.
- 1."Tiết kiệm là quốc sách."
- 2."Giáo dục là quốc sách hàng đầu của nước ta."
- 3."Đầu tư vào công nghệ mới được coi là quốc sách cần thiết cho sự phát triển."
Lưu ý khi sử dụng "quốc sách"
Lưu ý về danh từ
"quốc sách" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "quốc sách"
quốc sách là danh từ trong tiếng Việt. Chính sách lớn và quan trọng được nhà nước áp dụng. Ví dụ: "Tiết kiệm là quốc sách."
Từ liên quan
quốc pháp
Luật pháp của một quốc gia.
quốc phòng
Hoạt động bảo vệ chủ quyền và an ninh quốc gia.
quốc phục
Trang phục truyền thống của một quốc gia, thể hiện bản sắc văn hóa và lịch sử của dân tộc.
quốc sư
Chức danh dành cho bề tôi xuất sắc, có tài năng trong việc bày mưu kế giúp vua trong lĩnh vực quân sự hoặc chính trị, thuộc thời kỳ phong kiến.
quốc sắc
Sắc đẹp nổi bật, được biết đến và tôn vinh trên toàn quốc.
quốc sắc thiên hương
Người phụ nữ có sắc đẹp tuyệt trần, xinh đẹp đến mức làm say đắm lòng người.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.