quốc pháp

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: quốc pháp (Danh từ)

Luật pháp của một quốc gia.

Ví dụ (3)
  • 1."Coi trọng quốc pháp."
  • 2."Mọi công dân đều phải tuân thủ quốc pháp."
  • 3."Quốc pháp được thiết lập để bảo vệ quyền lợi của người dân."

Lưu ý khi sử dụng "quốc pháp"

Lưu ý về danh từ

"quốc pháp" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "quốc pháp"

quốc pháp là danh từ trong tiếng Việt. Luật pháp của một quốc gia. Ví dụ: "Coi trọng quốc pháp."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này