quốc pháp
Định nghĩa
Nghĩa 1: quốc pháp (Danh từ)
Luật pháp của một quốc gia.
- 1."Coi trọng quốc pháp."
- 2."Mọi công dân đều phải tuân thủ quốc pháp."
- 3."Quốc pháp được thiết lập để bảo vệ quyền lợi của người dân."
Lưu ý khi sử dụng "quốc pháp"
Lưu ý về danh từ
"quốc pháp" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "quốc pháp"
quốc pháp là danh từ trong tiếng Việt. Luật pháp của một quốc gia. Ví dụ: "Coi trọng quốc pháp."
Từ liên quan
quốc ngữ
Chữ viết của tiếng Việt, thường được gọi tắt là quốc ngữ.
quốc nạn
Nạn lớn gây ảnh hưởng và thiệt hại nghiêm trọng đến đất nước.
quốc nội
Ở trong nước, thuộc về các hoạt động hoặc giá trị diễn ra trong phạm vi quốc gia.
quốc phòng
Hoạt động bảo vệ chủ quyền và an ninh quốc gia.
quốc phục
Trang phục truyền thống của một quốc gia, thể hiện bản sắc văn hóa và lịch sử của dân tộc.
quốc sách
Chính sách lớn và quan trọng được nhà nước áp dụng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.