quyền môn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: quyền môn (Danh từ)

Chỗ ở hoặc nhà thuộc về những người có quyền thế hoặc địa vị cao trong xã hội.

Ví dụ (3)
  • 1.""Miễn là được chốn quyền môn, Gặp dâu phú quý cho con nương nhờ.""
  • 2."Anh trai tôi làm việc cho một gia đình quyền môn ở thành phố."
  • 3."Cô ấy lớn lên trong một quyền môn, nơi mọi thứ đều được đáp ứng."

Lưu ý khi sử dụng "quyền môn"

Lưu ý về danh từ

"quyền môn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "quyền môn"

quyền môn là danh từ trong tiếng Việt. Chỗ ở hoặc nhà thuộc về những người có quyền thế hoặc địa vị cao trong xã hội. Ví dụ: ""Miễn là được chốn quyền môn, Gặp dâu phú quý cho con nương nhờ.""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này