quốc văn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: quốc văn (Danh từ)

Ngôn ngữ chính thức của một quốc gia, dùng để giao tiếp và biểu đạt trong đời sống hàng ngày cũng như trong các văn bản chính thức.

Ví dụ (3)
  • 1."Quốc văn Việt Nam là tiếng Việt, được sử dụng rộng rãi trong giáo dục và truyền thông."
  • 2."Trong lớp học, thầy cô giảng dạy môn Quốc văn để giúp học sinh hiểu rõ hơn về ngôn ngữ mình."
  • 3."Mọi người thường xuyên sử dụng Quốc văn để trò chuyện với nhau trong cuộc sống hàng ngày."

Lưu ý khi sử dụng "quốc văn"

Lưu ý về danh từ

"quốc văn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "quốc văn"

quốc văn là danh từ trong tiếng Việt. Ngôn ngữ chính thức của một quốc gia, dùng để giao tiếp và biểu đạt trong đời sống hàng ngày cũng như trong các văn bản chính thức. Ví dụ: "Quốc văn Việt Nam là tiếng Việt, được sử dụng rộng rãi trong giáo dục và truyền thông."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này