phổ hệ
Định nghĩa
Nghĩa 1: phổ hệ (Danh từ)
Các thế hệ nối tiếp nhau trong một dòng họ.
- 1."Phổ hệ của gia đình tôi đã được ghi chép từ nhiều thế hệ."
- 2."Nghiên cứu phổ hệ giúp chúng ta hiểu rõ về nguồn gốc tổ tiên."
- 3."Mỗi thành viên trong phổ hệ đều có một vị trí quan trọng."
Lưu ý khi sử dụng "phổ hệ"
Lưu ý về danh từ
"phổ hệ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "phổ hệ"
phổ hệ là danh từ trong tiếng Việt. Các thế hệ nối tiếp nhau trong một dòng họ. Ví dụ: "Phổ hệ của gia đình tôi đã được ghi chép từ nhiều thế hệ."
Từ liên quan
phổ biến
Thường gặp và được biết đến ở nhiều nơi, nhiều người.
phổ cập
Làm cho sự việc trở nên rộng rãi, tiếp cận được với đông đảo quần chúng.
phổ dụng
Được sử dụng rộng rãi và phổ biến.
phổ kế
Dụng cụ dùng để đo quang phổ, giúp phân tích các thành phần của ánh sáng.
phổ niệm
Hiện tượng phổ biến trong các ngôn ngữ trên toàn thế giới.
phổ quát
Mang tính chất phổ biến, xảy ra rộng rãi và bao trùm tất cả.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.