phiết
Định nghĩa
Nghĩa 1: phiết (Động từ)
Hành động phết hồ lên bề mặt giấy hoặc vật liệu khác.
- 1."Tôi sử dụng cọ để phiết hồ lên bề mặt giấy."
- 2."Cô ấy đã phiết một lớp hồ mỏng cho bức tranh."
Lưu ý khi sử dụng "phiết"
Lưu ý về động từ
"phiết" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "phiết"
phiết là động từ trong tiếng Việt. Hành động phết hồ lên bề mặt giấy hoặc vật liệu khác. Ví dụ: "Tôi sử dụng cọ để phiết hồ lên bề mặt giấy."
Từ liên quan
phiến diện
Từ chỉ sự thiên lệch về một khía cạnh, không nhìn nhận đầy đủ mọi mặt của một vấn đề.
phiến loạn
Hành động nổi dậy, tiến hành bạo động vũ trang gây rối trật tự xã hội.
phiến lá
Phần chính của lá cây, thường có hình dạng dẹt, rộng và màu xanh lục.
phiếu
Tờ giấy thể hiện ý kiến trong cuộc bầu cử hoặc biểu quyết, được từng cá nhân trực tiếp bỏ vào hòm phiếu.
phiếu trắng
Phiếu biểu quyết không tán thành và cũng không phản đối, hoặc phiếu không chọn ai cả.
phiền
Gây rầy rà, rắc rối, làm phát sinh nhiều lo lắng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.