phổ niệm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: phổ niệm (Danh từ)

Hiện tượng phổ biến trong các ngôn ngữ trên toàn thế giới.

Ví dụ (2)
  • 1."Phổ niệm thường được sử dụng để chỉ những khái niệm mà nhiều ngôn ngữ đều có."
  • 2."Nghiên cứu về phổ niệm giúp hiểu được sự tương đồng giữa các ngôn ngữ."

Lưu ý khi sử dụng "phổ niệm"

Lưu ý về danh từ

"phổ niệm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "phổ niệm"

phổ niệm là danh từ trong tiếng Việt. Hiện tượng phổ biến trong các ngôn ngữ trên toàn thế giới. Ví dụ: "Phổ niệm thường được sử dụng để chỉ những khái niệm mà nhiều ngôn ngữ đều có."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này